鐫責 juān zé · tuyên trách Hán Việt: tuyên trách · Pinyin: juān zé Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 責 (trách)Pinyinjuān zéHán Việttuyên tráchCấu tạo鐫 + 責 · tuyên + trách nghĩa thành phần: tuyên + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 降低官职﹐追究责任; 指摘﹔斥责。Tân Hoa Tự Điển 1.降低官职﹐追究责任。 2.指摘﹔斥责。