鐫雕

juān diāo tuyên điêu

Hán Việt: tuyên điêu · Pinyin: juān diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyên) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镌雕"; 雕刻; 比喻精心构思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镌雕"。 2.雕刻。 3.比喻精心构思。