鎳幣

niè bì niết tệ

Hán Việt: niết tệ · Pinyin: niè bì

Tổng quan

mạ kền đồng zlôti (tiền Ba lan)

Cấu tạo: (niết) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạ kền đồng zlôti (tiền Ba lan)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种含镍的金属货币。多为辅币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种含镍的金属货币。多为辅币。

Eng

  • Cihui 鎳幣 nièbì n. nickel (coin)