鎔爐

róng lú dong lô

Hán Việt: dong lô · Pinyin: róng lú

Tổng quan

biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim | lò rèn

Cấu tạo: (dong) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 熔爐|熔炉, lò luyện kim | lò rèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.熔煉金屬的爐子。也作「熔爐」。 2.融合各種民族、文化、思想、語言等的環境。如:「美國是民族的大鎔爐」。也作「熔爐」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 熔爐|熔炉, smelting furnace|forge
  • Cihui variant of 熔爐|熔炉, smelting furnace; forge