鏢槍

biāo qiāng phiêu thương

Hán Việt: phiêu thương · Pinyin: biāo qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镖枪"; 旧式投掷武器之一种。在长杆一端安装枪头﹐用来杀敌或打猎; 喻批判性的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镖枪"。 2.旧式投掷武器之一种。在长杆一端安装枪头﹐用来杀敌或打猎。 3.喻批判性的文字。