鏜威 tāng wēi · thang uy Hán Việt: thang uy · Pinyin: tāng wēi Tổng quan Cấu tạo: 鏜 (thang) + 威 (uy)Pinyintāng wēiHán Việtthang uyCấu tạo鏜 + 威 · thang + uy nghĩa thành phần: thang + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓击鼓助威。Tân Hoa Tự Điển 1.谓击鼓助威。