鏜鑼
thang la
Hán Việt: thang la · Pinyin: tāng luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种乐器。直径约两三寸的铜盘﹐旁边穿两个孔眼扣结绳子﹐一手提着﹐一手用木板敲打发声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种乐器。直径约两三寸的铜盘﹐旁边穿两个孔眼扣结绳子﹐一手提着﹐一手用木板敲打发声。
Hán Việt: thang la · Pinyin: tāng luó