鏜韔 tāng chàng · thang sướng Hán Việt: thang sướng · Pinyin: tāng chàng Tổng quan Cấu tạo: 鏜 (thang) + 韔 (sướng)Pinyintāng chàngHán Việtthang sướngCấu tạo鏜 + 韔 · thang + sướng nghĩa thành phần: thang + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"镗鎝"。