镗韔

tāng chàngthang sướng

Hán Việt: thang sướng · Pinyin: tāng chàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"镗鎝"。

Cấu tạo: 鏜 (thang) + 韔 (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"镗鎝"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏜床 · 镗床 · 鏜威 · 鏜孔 · 鏜鎝 · 鏜鏜 · 鏜鑼 · 鏜鞳