鏝子 man tử Hán Việt: man tử Tổng quan Cấu tạo: 鏝 (man) + 子 (tử)Hán Việtman tửCấu tạo鏝 + 子 · man + tử nghĩa thành phần: man + tử Nghĩa EngCihui 鏝子 mànzi n. trowel M:¹bǎ