鏰兒 bèng ér Pinyin: bèng ér Tổng quan Cấu tạo: 鏰 + 兒 (nhi)Pinyinbèng érCấu tạo鏰 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镚子。EngCihui 鏰兒 bèngr n. <coll.> coins