鏡中鸞 jìng zhōng luán · kính trung loan Hán Việt: kính trung loan · Pinyin: jìng zhōng luán Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 中 (trung) + 鸞 (loan)Pinyinjìng zhōng luánHán Việtkính trung loanCấu tạo鏡 + 中 + 鸞 · kính + trung + loan nghĩa thành phần: kính + trung + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镜中之鸾鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.镜中之鸾鸟。