鏡臺自獻

jìng tái zì xiàn kính thai tự hiến

Hán Việt: kính thai tự hiến · Pinyin: jìng tái zì xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thai) + (tự) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己把梳妆台奉献出来。比喻自己做媒。