鏡頭紙

kính đầu chỉ

Hán Việt: kính đầu chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (đầu) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鏡頭紙 ìngtóuzhǐ n. lens-cleansing paper M:¹zhāng