鏡框兒

kính khuông nhi

Hán Việt: kính khuông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (khuông) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鏡框兒 ìngkuàngr ►See ²jìngkuàng