镜煤化

kính môi hóa

Hán Việt: kính môi hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 鏡 (kính) + 煤 (môi) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

煤化作用 · 煤化工 · 煤化 · 镜煤 · 煤化学工业