鏡質組 kính chất tổ Hán Việt: kính chất tổ Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 質 (chất) + 組 (tổ)Hán Việtkính chất tổCấu tạo鏡 + 質 + 組 · kính + chất + tổ nghĩa thành phần: kính + chất + tổ