鏡裏恩情

jìng lǐ ēn qíng kính lí ân tình

Hán Việt: kính lí ân tình · Pinyin: jìng lǐ ēn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (lí) + (ân) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夫妻恩情成了镜中的幻影,空有其名。泛指经不起考验的、虚有其表的感情。