镝箭

đích tiến

Hán Việt: đích tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 鏑 (đích) + 箭 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鏑箭 díjiàn n. <wr.> arrowhead M:⁵zhī/⁴zhī

Eng

  • Cihui 鏑箭 díjiàn n. <wr.> arrowhead M:⁵zhī/⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

箭号 · 箭头 · 箭手 · 箭擦 · 箭書 · 箭术 · 箭杆 · 箭楼