鏃礪

zú lì thốc lệ

Hán Việt: thốc lệ · Pinyin: zú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thốc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨砺箭头。比喻刻苦磨练﹐力求精进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨砺箭头。比喻刻苦磨练﹐力求精进。