镢头

jué tóuQUẮC ĐẦU

Hán Việt: QUẮC ĐẦU · Pinyin: jué tóu

Tổng quan

方 cái cuốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刨土用的一种农具﹐类似镐。

Cấu tạo: 鐝 + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (dialect) mattock; hoe
  • Biên soạn 方 cái cuốc
  • Biên soạn 钁頭 uétou* n. 1. a kind of hoe 2. pick; pickax

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刨土用的一种农具﹐类似镐。

Eng

  • Cihui 钁頭 uétou* n. 1. a kind of hoe 2. pick; pickax
  • Cihui (dialect) mattock; hoe
  • Tần suất từ 钁頭 uétou* n. 1. a kind of hoe 2. pick; pickax

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像