鐐盎

liào àng liêu áng

Hán Việt: liêu áng · Pinyin: liào àng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (áng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白银制的酒坛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白银制的酒坛。