鐐質 liào zhì · liêu chất Hán Việt: liêu chất · Pinyin: liào zhì Tổng quan Cấu tạo: 鐐 (liêu) + 質 (chất)Pinyinliào zhìHán Việtliêu chấtCấu tạo鐐 + 質 · liêu + chất nghĩa thành phần: liêu + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白银铸造的人像身躯。Tân Hoa Tự Điển 1.白银铸造的人像身躯。