鐐鐮

liào lián liêu liêm

Hán Việt: liêu liêm · Pinyin: liào lián

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系带脚镣的铁链。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系带脚镣的铁链。