鐐銑

liào xǐ liêu tiển

Hán Việt: liêu tiển · Pinyin: liào xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纯美有光泽的金属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指纯美有光泽的金属。