镪水
cưỡng thủy
Hán Việt: cưỡng thủy · Pinyin: qiāng shuǐ
Tổng quan
a-xít mạnh; cường toan
1.强酸的俗称。
強酸的俗稱。參見「強酸」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) axit mạnh
- Tần suất từ cường toan
- Biên soạn 鏹水 qiāngshuǐ n. 1. strong/corrosive acid 2. sulfuric acid
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強酸的俗稱。參見「強酸」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.强酸的俗称。
Eng
- Cihui (coll.) strong acid
- Tần suất từ 鏹水 qiāngshuǐ n. 1. strong/corrosive acid 2. sulfuric acid