鏹水

qiāng shuǐ cưỡng thủy

Hán Việt: cưỡng thủy · Pinyin: qiāng shuǐ

Tổng quan

(khẩu ngữ) axit mạnh a-xít mạnh; cường toan。強酸的俗稱。

Cấu tạo: (cưỡng) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) axit mạnh a-xít mạnh; cường toan。強酸的俗稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強酸的俗稱。參見「強酸」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强酸的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强酸的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) strong acid
  • Cihui (coll.) strong acid