镪然 qiǎng rán · cưỡng nhiên Hán Việt: cưỡng nhiên · Pinyin: qiǎng rán Tổng quan Cấu tạo: 镪 (cưỡng) + 然 (nhiên)Pinyinqiǎng ránHán Việtcưỡng nhiênCấu tạo镪 + 然 · cưỡng + nhiên nghĩa thành phần: cưỡng + nhiên