鏹道 qiāng dào · cưỡng đạo Hán Việt: cưỡng đạo · Pinyin: qiāng dào Tổng quan Cấu tạo: 鏹 (cưỡng) + 道 (đạo)Pinyinqiāng dàoHán Việtcưỡng đạoCấu tạo鏹 + 道 · cưỡng + đạo nghĩa thành phần: cưỡng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 输送财赋的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.输送财赋的道路。