镪道 qiāng dào·cưỡng đạo Hán Việt: cưỡng đạo · Pinyin: qiāng dào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.输送财赋的道路。 Cấu tạo: 鏹 (cưỡng) + 道 (đạo)Pinyinqiāng dàoHán Việtcưỡng đạoCấu tạo鏹 + 道 · cưỡng + đạo nghĩa thành phần: cưỡng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.输送财赋的道路。 Từ liên quan Gần nghĩa道𡗶 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中 · 道义 · 道乏 · 道交