镫台

dèng táiđăng thai

Hán Việt: đăng thai · Pinyin: dèng tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灯台。灯盏底座。

Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灯台。灯盏底座。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南