鐙環 đăng hoàn Hán Việt: đăng hoàn Tổng quan Cấu tạo: 鐙 (đăng) + 環 (hoàn)Hán Việtđăng hoànCấu tạo鐙 + 環 · đăng + hoàn nghĩa thành phần: đăng + hoàn Nghĩa EngCihui 鐙環 ènghuán n. stirrup hoop