鑊烹 hoạch phanh Hán Việt: hoạch phanh Tổng quan Cấu tạo: 鑊 (hoạch) + 烹 (phanh)Hán Việthoạch phanhCấu tạo鑊 + 烹 · hoạch + phanh nghĩa thành phần: hoạch + phanh Nghĩa EngCihui 鑊烹 uòpēng n. <trad.> cook a criminal in a cauldron