鑊煮

huò zhǔ hoạch chử

Hán Việt: hoạch chử · Pinyin: huò zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用鼎镬煮杀人的酷刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用鼎镬煮杀人的酷刑。