鑊索 huò suǒ · hoạch tác Hán Việt: hoạch tác · Pinyin: huò suǒ Tổng quan Cấu tạo: 鑊 (hoạch) + 索 (tác)Pinyinhuò suǒHán Việthoạch tácCấu tạo鑊 + 索 · hoạch + tác nghĩa thành phần: hoạch + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐府琵琶曲名。也称《瀋索》。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐府琵琶曲名。也称《瀋索》。