鑊鐸

huò duó hoạch đạc

Hán Việt: hoạch đạc · Pinyin: huò duó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容喧闹; 糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容喧闹。 2.糊涂。