鐳錠 lôi đĩnh Hán Việt: lôi đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 鐳 (lôi) + 錠 (đĩnh)Hán Việtlôi đĩnhCấu tạo鐳 + 錠 · lôi + đĩnh nghĩa thành phần: lôi + đĩnh Nghĩa EngCihui 鐳錠 éidìng n. <chem.> radium