鐮狀 liêm trạng Hán Việt: liêm trạng Tổng quan Cấu tạo: 鐮 (liêm) + 狀 (trạng)Hán Việtliêm trạngCấu tạo鐮 + 狀 · liêm + trạng nghĩa thành phần: liêm + trạng Nghĩa EngCihui 鐮狀 iánzhuàng n. sickle shape