鑣客 biāo kè · tiêu khách Hán Việt: tiêu khách · Pinyin: biāo kè Tổng quan Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 客 (khách)Pinyinbiāo kèHán Việttiêu kháchCấu tạo鑣 + 客 · tiêu + khách nghĩa thành phần: tiêu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镖客。Tân Hoa Tự Điển 1.镖客。