鑣局 biāo jú · tiêu cục Hán Việt: tiêu cục · Pinyin: biāo jú Tổng quan Cấu tạo: 鑣 (tiêu) + 局 (cục)Pinyinbiāo júHán Việttiêu cụcCấu tạo鑣 + 局 · tiêu + cục nghĩa thành phần: tiêu + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镖局。Tân Hoa Tự Điển 1.镖局。