鑲住 tương trụ Hán Việt: tương trụ Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 住 (trụ)Hán Việttương trụCấu tạo鑲 + 住 · tương + trụ nghĩa thành phần: tương + trụ Nghĩa EngCihui 鑲住 xiāngzhù r.v. 1. inlay sth. 2. frame a picture/etc.