鑲刻 tương khắc Hán Việt: tương khắc Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 刻 (khắc)Hán Việttương khắcCấu tạo鑲 + 刻 · tương + khắc nghĩa thành phần: tương + khắc Nghĩa EngCihui 鑲刻 xiāngkè* v./n. appliqué