鑲旗 tương kì Hán Việt: tương kì Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 旗 (kì)Hán Việttương kìCấu tạo鑲 + 旗 · tương + kì nghĩa thành phần: tương + kì Nghĩa EngCihui 鑲旗 iāngqí n. some of the eight Manchu armies whose banners had colored edges