鑲框 tương khuông Hán Việt: tương khuông Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 框 (khuông)Hán Việttương khuôngCấu tạo鑲 + 框 · tương + khuông nghĩa thành phần: tương + khuông Nghĩa EngCihui 鑲框 iāngkuàng n. trim