鑲牙學 tương nha học Hán Việt: tương nha học Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 牙 (nha) + 學 (học)Hán Việttương nha họcCấu tạo鑲 + 牙 + 學 · tương + nha + học nghĩa thành phần: tương + nha + học