鑲花 xiāng huā · tương hoa Hán Việt: tương hoa · Pinyin: xiāng huā Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 花 (hoa)Pinyinxiāng huāHán Việttương hoaCấu tạo鑲 + 花 · tương + hoa nghĩa thành phần: tương + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指整平棉花为纺纱作准备。Tân Hoa Tự Điển 1.指整平棉花为纺纱作准备。