鑲配 xiāng pèi · tương phối Hán Việt: tương phối · Pinyin: xiāng pèi Tổng quan Cấu tạo: 鑲 (tương) + 配 (phối)Pinyinxiāng pèiHán Việttương phốiCấu tạo鑲 + 配 · tương + phối nghĩa thành phần: tương + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把一物体嵌配在另一物体内。Tân Hoa Tự Điển 1.把一物体嵌配在另一物体内。