长册 trường sách Hán Việt: trường sách Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 册 (sách)Hán Việttrường sáchCấu tạo长 + 册 · trường + sách nghĩa thành phần: trường + sách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 良計、長計。漢.趙充國〈條上屯田便宜十二事狀〉:「臣充國材下,犬馬齒衰,不識長冊,惟明詔博詳公卿議臣採擇。」