長列

trường liệt

Hán Việt: trường liệt

Tổng quan

đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt, (xem) cut

Cấu tạo: (trường) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt, (xem) cut

Eng

  • Cihui 長列 hángliè n. long row/file/line