長別 zhǎng bié · trường biệt Hán Việt: trường biệt · Pinyin: zhǎng bié Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 別 (biệt)Pinyinzhǎng biéHán Việttrường biệtCấu tạo長 + 別 · trường + biệt nghĩa thành phần: trường + biệt