長勁 trường kính Hán Việt: trường kính Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 勁 (kính)Hán Việttrường kínhCấu tạo長 + 勁 · trường + kính nghĩa thành phần: trường + kính Nghĩa EngCihui 長勁 zhǎngjìn v.o. grow stronger (of youths/etc.)