长吟
trường ngâm
Hán Việt: trường ngâm
Tổng quan
1. ngâm nga。音調緩而長的吟詠。 2. rả rích。指蟲鳥長聲的鳴叫。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ngâm nga。音調緩而長的吟詠。 2. rả rích。指蟲鳥長聲的鳴叫。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長聲吟詠。《文選.嵇康.幽憤詩》:「永嘯長吟,頤性養壽。」
Hán Việt: trường ngâm
1. ngâm nga。音調緩而長的吟詠。 2. rả rích。指蟲鳥長聲的鳴叫。