长呼 trường hô Hán Việt: trường hô Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 呼 (hô)Hán Việttrường hôCấu tạo长 + 呼 · trường + hô nghĩa thành phần: trường + hô Nghĩa jaJMdict lengthening a vowel (e.g. as in Kansai dialect)|long sound (esp. long vowel)